| STT | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Số ấn phẩm |
| 1 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 124 |
| 2 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Ngô Văn Hưng | 65 |
| 3 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang( 1930- 2015) | BCH Đảng bộ huyện Ninh giang khóa XXIV | 41 |
| 4 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | BCH Đảng bộ huyện Ninh Giang khóa XXII | 39 |
| 5 | Điều lệ hội cựu giáo chức Việt Nam | Trung ương hội cựu giáo chức Việt Nam | 31 |
| 6 | Điển hình tiên tiến và những bài học kinh nghiệm quý của nghành giáo dục và đào tạo Hải Dương | UBND tỉnh Hải Dương | 22 |
| 7 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho giáo viên THCS) | Ngô Văn Hưng | 22 |
| 8 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 7 | Phan Kiên | 16 |
| 9 | Tài liệu học tập lịch sử tỉnh Hải Dương (dành cho học sinh THCS) | Hoàng Văn Tú | 13 |
| 10 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 9 | Phan Kiên | 10 |
| 11 | Biên niên sử tỉnh Hải Dương thời kỳ đổi mới (1986- 2005) | Hội sử học tỉnh Hải Dương | 9 |
| 12 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 SGV | LƯU THU THỦY | 9 |
| 13 | Toán tuổi thơ 2 167 | Lê Quốc Hán | 9 |
| 14 | Toán tuổi thơ 2 170 | Lê Quốc Hán | 9 |
| 15 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn ngữ văn 6/ tập 2 | Vũ Nho | 9 |
| 16 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 8 |
| 17 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước (dành cho giáo viên THCS) | Lê Văn Xem | 8 |
| 18 | Toán 8 - Tập 2 ( bản mẫu) | Đỗ Đức Thái | 8 |
| 19 | Âm nhạc 8 ( bản mẫu) | Đỗ Thanh Hiên | 8 |
| 20 | Sáng kiến kinh nghiệm 2007 | Sở GD & ĐT HD | 8 |
| 21 | Mỹ Thuật 8 ( bản mẫu) | Phạm Văn Tuyến | 8 |
| 22 | Ngữ Văn 8 - Tập 1 ( bản mẫu) | Nguyễn Minh Thuyết | 8 |
| 23 | Ngữ Văn 8 - Tập 2( bản mẫu) | Nguyễn Minh Thuyết | 8 |
| 24 | Giáo dục công dân 8 ( bản mẫu) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 8 |
| 25 | Công nghệ 8 ( bản mẫu) | Nguyễn Trọng Ngân | 8 |
| 26 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn toán THCS | Phạm Đức Tài | 7 |
| 27 | Lịch sử và Địa lí 8 ( bản mẫu) | Đỗ Thanh Bình | 7 |
| 28 | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | Bùi Huỳnh Long | 7 |
| 29 | Toán tuổi thơ 2 185 +186 | Lê Quốc Hán | 7 |
| 30 | Tin Học 8 ( bản mẫu) | Hồ Sĩ Đàm | 7 |
| 31 | ÂM NHẠC 6 SGV | HOÀNG LONG | 6 |
| 32 | Tiến Anh 8 ( bản mẫu) | Hoàng Văn Vân | 6 |
| 33 | Toán tuổi thơ 2 204 + 205 | Lê Quốc Hán | 6 |
| 34 | Toán tuổi thơ 2 206 | Lê Quốc Hán | 6 |
| 35 | Khoa học tự nhiên 8 ( bản mẫu) | Mai Sỹ Tuấn | 6 |
| 36 | Ngữ văn 9/1 Kết nối trí thức | Bùi Mạnh Hùng | 6 |
| 37 | Chương Trình THCS | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | 6 |
| 38 | Chương Trình THCS các môn vật lí hóa học sinh học | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | 6 |
| 39 | Toán 8 - Tập 1( bản mẫu) | Đỗ Đức Thái | 6 |
| 40 | Giáo dục thể chất 8 ( bản mẫu) | Đinh Quang Ngọc | 6 |
| 41 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn THCS tập 2 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 6 |
| 42 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn THCS tập1 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 5 |
| 43 | Toán 8 tập 1 SGV | Phan Đức Chính | 5 |
| 44 | Toán 8 tập 2 SGV | Phan Đức Chính | 5 |
| 45 | Sáng kiến kinh nghiệm 2005 | Sở GD & ĐT HD | 5 |
| 46 | chuyên đề sách- thư viện và thiết bị giáo dục tập 4 | Nguyễn Đức Thái | 5 |
| 47 | Chương Trình THCS các môn âm nhạc mĩ thuật thể dục | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | 5 |
| 48 | Thiết kế bài giảng iaos dục công dân 8 THCS | Hồ Thanh Diện | 5 |
| 49 | Âm nhạc 7 SGV | Hoàng Long | 4 |
| 50 | Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 7 SGV | Hà Nhật Thăng | 4 |
| 51 | Giáo dục công dân 6 SGV | Hà Nhật Thăng | 4 |
| 52 | Thiết kế Toán 6 tập 2 | Hoàng Ngọc Diệp | 4 |
| 53 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn sinh học 9 | Lê Đình Nguyên | 4 |
| 54 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn sinh học 7 | Lê nguyên Ngật | 4 |
| 55 | Thiết kế bài giảng địa lý 7 tập 2 THCS | Nguyễn Châu Giang | 4 |
| 56 | Thiết kế bài giảng địa lý 8 tập 1 THCS | Nguyễn Châu Giang | 4 |
| 57 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 4 |
| 58 | Toán tuổi thơ 2 188 +189 | Lê Quốc Hán | 4 |
| 59 | Toán tuổi thơ 2 191 | Lê Quốc Hán | 4 |
| 60 | Chương Trình THCS các môn công nghệ sinh hoạt hướng nghiệp | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | 4 |
| 61 | Chương Trình THCS các môn ngữ văn | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | 4 |
| 62 | Chương Trình THCS các môn toán tin học | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | 4 |
| 63 | NGỮ VĂN 6 T2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 4 |
| 64 | Một số vấn đề về đổi mới phương pháp dạy học ở trường THCS môn vật lí sinh học công nghệ lớp 7 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | 4 |
| 65 | MĨ THUẬT 6 SGV | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 4 |
| 66 | Thiết kế bài giảng hóa học tập 1 THCS | Cao Cự Giác | 4 |
| 67 | Một số vấn đề về đổi mới phương pháp dạy học ở trường THCS môn mĩ thuật âm nhạc thể dục lớp 7 | Đàm Luyện | 4 |
| 68 | Mĩ thuật 7 SGV | Đàm Luyện | 4 |
| 69 | Địa lí 6 | Nguyễn Dược | 4 |
| 70 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 ( bản mẫu) | Nguyễn Dục Quang | 4 |
| 71 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn toán 6 | Nguyễn Hải Châu | 4 |
| 72 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn toán 7 | Nguyễn Hải Châu | 4 |
| 73 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn toán 8 | Nguyễn Hải Châu | 4 |
| 74 | Bài tập tiếng anh 9 SGK | Nguyễn Hạnh Dung | 4 |
| 75 | Một số vấn đề về đổi mới phương pháp dạy học ở trường THCS môn tiếng Anh tiếng Nga tiếng Pháp tiếng Trung Quốc | Nguyễn Hạnh Dung | 4 |
| 76 | Bài tập toán 8 - Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 4 |
| 77 | Ngữ văn 9/1 (Cánh Diều) bản mẫu | Nguyễn Minh Thuyết | 4 |
| 78 | Tập bản đố lịch sử và địa lí 8 - Phần địa lí | Nguyễn Kim Hồng | 4 |
| 79 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn vật lí 6 | Nguyễn Trọng Sửu | 4 |
| 80 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn vật lí 7 | Nguyễn Trọng Sửu | 4 |
| 81 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn vật lí 8 | Nguyễn Trọng Sửu | 4 |
| 82 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn vật lí 9 | Nguyễn Trọng Sửu | 4 |
| 83 | 100 câu hỏi - Đáp về biển, đảo Việt Nam | Nguyễn Thị Thu Hà | 4 |
| 84 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 4 |
| 85 | TLBDTX cho GV THCS chu kì III môn Sinh hoc Q1 | Nguyễn Thu Huyền | 4 |
| 86 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn sinh học 6 | Nguyễn Phương Nga | 4 |
| 87 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 4 |
| 88 | Sáng kiến kinh nghiệm 2006 | Sở GD & ĐT HD | 4 |
| 89 | Sáng kiến kinh nghiệm 2003 | Sở GD & ĐT HD | 4 |
| 90 | Tài liệu học tập địa lý tỉnh Hải Dương (dành cho học sinh THCS) | Sở giáo dục và đào tạo Hải Dương | 4 |
| 91 | Đia lí 7 SGV | Phan Huy Xu | 4 |
| 92 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn lịch sử THCS | Phan Ngọc Liên | 4 |
| 93 | Lịch sử 6 SGV | Phan Ngọc Liên | 4 |
| 94 | Lịch sử 7 SGV | Phan Ngọc Liên | 4 |
| 95 | Toán học và tuổi trẻ số 509 | Trần Hữu Nam | 4 |
| 96 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn địa lí 7 | Phạm Thị Sen | 4 |
| 97 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn địa lí 8 | Phạm Thị Sen | 4 |
| 98 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn địa lí 9 | Phạm Thị Sen | 4 |
| 99 | 45 đề thi toán chọn lọc cấp THCS năm 2005 - 2008 | Phan Doãn Thoại | 4 |
| 100 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn lịch sử 6 | Nguyễn Xuân Trường | 4 |
|