| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Tố Nga | SGK8-00126 | Tiếng anh 8 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 14/04/2026 | 21 |
| 2 | Bùi Tố Nga | SNV8-00159 | Tiếng anh 8 - Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 14/04/2026 | 21 |
| 3 | Bùi Tố Nga | SGK9-00284 | Hoạt Động trải Nghiệm, hướng nghiệp 9 Kết nối trí thức | Luuw Thu Thủy | 14/04/2026 | 21 |
| 4 | Bùi Tố Nga | SGK9-00297 | Tiến Anh 9 sách bài tập Kết nối trí thức | Hoàng Văn Vân | 14/04/2026 | 21 |
| 5 | Bùi Tố Nga | SGK9-00294 | Tiến Anh 9 sách học sinh Kết nối trí thức | Hoàng Văn Vân | 14/04/2026 | 21 |
| 6 | Đỗ Văn Long | SNV7-00107 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 7 | Đỗ Văn Long | SNV8-00124 | Khoa học tự nhiên 8 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 8 | Đỗ Văn Long | SGK8-00153 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 9 | Đỗ Văn Long | SNV6-00104 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 SGV | VŨ VĂN HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 10 | Đỗ Văn Long | SGK9-00267 | Khoa học tự nhiên 9 Kết nối trí thức | Vũ Văn Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 11 | Đỗ Văn Long | SGK7-00162 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 14/04/2026 | 21 |
| 12 | Đoàn Thị Hà | SNV6-00122 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 SGV | VŨ MINH GIANG | 14/04/2026 | 21 |
| 13 | Đoàn Thị Hà | SGK7-00153 | Lịch sử và địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 14/04/2026 | 21 |
| 14 | Đoàn Thị Hà | SNV7-00126 | Lịch sử và địa lí 7 (Sách giáo viên) | Vũ Minh Giang | 14/04/2026 | 21 |
| 15 | Đoàn Thị Hà | SGK9-00282 | Lịch sử và địa lí 9 Kết nối trí thức | Vũ Minh Giang | 14/04/2026 | 21 |
| 16 | Đoàn Thị Hà | SNV6-00096 | NGỮ VĂN 6 T2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 17 | Đoàn Thị Hà | SNV6-00092 | NGỮ VĂN 6 T1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 18 | Đoàn Thị Hà | SGK6-00155 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 19 | Đoàn Thị Hà | SGK8-00178 | Lịch sử và địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 14/04/2026 | 21 |
| 20 | Đoàn Thị Hà | SNV8-00141 | Lịch sử và địa lí 8 (Sách giáo viên) | Vũ Minh Giang | 14/04/2026 | 21 |
| 21 | Đoàn Thị Hà | STK9-00231 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ Văn | Thư Nguyễn | 26/09/2025 | 221 |
| 22 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SGK9-00286 | Hoạt Động trải Nghiệm, hướng nghiệp 9 Kết nối trí thức | Luuw Thu Thủy | 14/04/2026 | 21 |
| 23 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SGK9-00263 | Ngữ văn 9/1 Kết nối trí thức | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 24 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SGK8-00319 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 ( bản mẫu) | Nguyễn Dục Quang | 14/04/2026 | 21 |
| 25 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SNV8-00122 | Ngữ văn 8 - Tập 2 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 26 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SGK8-00211 | Bài tập ngữ văn 8 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 27 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SNV8-00114 | Ngữ văn 8 - Tập 1 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 28 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SGK9-00172 | Ngữ văn ̣9/2 SGK ̣̣̣̣̣̣̣̣̣̣/Kết nối trí thức / | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 29 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SNV7-00104 | Ngữ văn 7 - Tập 2 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 30 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SNV7-00102 | Ngữ văn 7 - Tập 1 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 31 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SGK7-00134 | Ngữ Văn 7/tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 32 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | SGK7-00131 | Ngữ Văn 7/tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 33 | Nguyễn Nhật Quang | SNV7-00106 | Ngữ văn 7 - Tập 2 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 34 | Nguyễn Nhật Quang | SNV7-00103 | Ngữ văn 7 - Tập 1 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 35 | Nguyễn Nhật Quang | SGK7-00133 | Ngữ Văn 7/tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 36 | Nguyễn Nhật Quang | SGK7-00130 | Ngữ Văn 7/tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 37 | Nguyễn Nhật Quang | SNV6-00100 | NGỮ VĂN 6 T2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 38 | Nguyễn Nhật Quang | SNV6-00094 | NGỮ VĂN 6 T1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 39 | Nguyễn Nhật Quang | SGK6-00156 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 40 | Nguyễn Nhật Quang | SGK6-00153 | NGỮ VĂN 6 TẬP 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 41 | Nguyễn Nhật Quang | SGK7-00146 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 14/04/2026 | 21 |
| 42 | Nguyễn Nhật Quang | SNV7-00111 | Giáo dục công dân 7 (Sách Giáo viên) | Nguyễn Thị Toan | 14/04/2026 | 21 |
| 43 | Nguyễn Nhật Quang | SNV7-00130 | Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 - Sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 14/04/2026 | 21 |
| 44 | Nguyễn Nhật Quang | SGK7-00144 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 14/04/2026 | 21 |
| 45 | Nguyễn Thị Hương | SGK6-00178 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 46 | Nguyễn Thị Hương | SGK6-00171 | BÀI TẬP TOÁN 6 TẬP 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 14/04/2026 | 21 |
| 47 | Nguyễn Thị Hương | SGK6-00164 | TOÁN 6 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 14/04/2026 | 21 |
| 48 | Nguyễn Thị Hương | SGK6-00160 | TOÁN 6 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 14/04/2026 | 21 |
| 49 | Nguyễn Thị Hương | SGK6-00166 | BÀI TẬP TOÁN 6 TẬP 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 14/04/2026 | 21 |
| 50 | Nguyễn Thị Hương | SNV8-00113 | Toán 8 (Sách giáo viên) | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 51 | Nguyễn Thị Hương | SGK8-00201 | Bài tập toán 8 - Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 14/04/2026 | 21 |
| 52 | Nguyễn Thị Hương | SGK8-00196 | Bài tập toán 8 - Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 14/04/2026 | 21 |
| 53 | Nguyễn Thị Hương | SGK8-00138 | Toán 8 - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 54 | Nguyễn Thị Hương | SĐĐ-00288 | Chủ tịch Tôn Đức Thắng người chiến cách mạng kiên cường | Đoàn Thị Tuyết Mai | 14/04/2026 | 21 |
| 55 | Nguyễn Thị Lý | SNV8-00127 | Khoa học tự nhiên 8 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 16/04/2026 | 19 |
| 56 | Nguyễn Thị Lý | SNV7-00109 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 16/04/2026 | 19 |
| 57 | Nguyễn Thị Lý | SGK8-00152 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 16/04/2026 | 19 |
| 58 | Nguyễn Thị Lý | SGK7-00143 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 16/04/2026 | 19 |
| 59 | Nguyễn Thị Lý | SGK7-00158 | Bài tập Lịch sử và địa lí 7 - Phần địa lí | Nguyễn Đình Giang | 16/04/2026 | 19 |
| 60 | Nguyễn Thị Lý | SNV7-00127 | Lịch sử và địa lí 7 (Sách giáo viên) | Vũ Minh Giang | 16/04/2026 | 19 |
| 61 | Nguyễn Thị Lý | SGK9-00281 | Lịch sử và địa lí 9 Kết nối trí thức | Vũ Minh Giang | 16/04/2026 | 19 |
| 62 | Nguyễn Thị Lý | SNV8-00130 | Công nghệ 8 (Sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 16/04/2026 | 19 |
| 63 | Nguyễn Thị Lý | SGK8-00158 | Công nghệ 8 | Nguyễn Tất Thắng | 16/04/2026 | 19 |
| 64 | Nguyễn Thị Lý | SNV7-00124 | Công nghệ 7 (Sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 16/04/2026 | 19 |
| 65 | Nguyễn Thị Lý | SNV6-00121 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 SGV | VŨ MINH GIANG | 16/04/2026 | 19 |
| 66 | Nguyễn Thị Sao Mai | SNV8-00112 | Toán 8 (Sách giáo viên) | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 67 | Nguyễn Thị Sao Mai | SGK8-00137 | Toán 8 - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 68 | Nguyễn Thị Sao Mai | SNV7-00100 | Toán 7 (Sách giáo viên) | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 69 | Nguyễn Thị Sao Mai | SGK7-00140 | Toán 7/tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 70 | Nguyễn Thị Sao Mai | SGK7-00137 | Toán 7/tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 71 | Nguyễn Thị Sao Mai | SGK9-00246 | Toán 9/12Kết nối trí thức | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 72 | Nguyễn Thị Sao Mai | SGK9-00239 | Toán 9/1 Kết nối trí thức | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 73 | Nguyễn Thị Sao Mai | SGK6-00193 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 14/04/2026 | 21 |
| 74 | Nguyễn Thị Sao Mai | SNV6-00108 | CÔNG NGHỆ 6 SGV | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/04/2026 | 21 |
| 75 | Nguyễn Thị Thắm | SNV6-00139 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 SGV | LƯU THU THỦY | 14/04/2026 | 21 |
| 76 | Nguyễn Thị Thắm | SGK6-00213 | BÀI TẬP TIẾNG ANH 6 T2 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/04/2026 | 21 |
| 77 | Nguyễn Thị Thắm | SGK6-00209 | BÀI TẬP TIẾNG ANH 6 T1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/04/2026 | 21 |
| 78 | Nguyễn Thị Thắm | SGK6-00205 | TIẾNG ANH 6 T2 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/04/2026 | 21 |
| 79 | Nguyễn Thị Thắm | SGK6-00201 | TIẾNG ANH 6 T1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/04/2026 | 21 |
| 80 | Nguyễn Thị Thắm | SNV6-00151 | TIẾNG ANH 6 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 14/04/2026 | 21 |
| 81 | Nguyễn Thị Thắm | SGK7-00172 | Tiếng anh 7 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 14/04/2026 | 21 |
| 82 | Nguyễn Thị Thắm | SNV7-00116 | Tiếng anh 7 - Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 14/04/2026 | 21 |
| 83 | Nguyễn Thị Thắm | SGK6-00179 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 84 | Phạm Thị Thịnh | SGK6-00154 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 85 | Phạm Thị Thịnh | SGK6-00152 | NGỮ VĂN 6 TẬP 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 86 | Phạm Thị Thịnh | SNV6-00093 | NGỮ VĂN 6 T1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 87 | Phạm Thị Thịnh | SNV6-00095 | NGỮ VĂN 6 T2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 14/04/2026 | 21 |
| 88 | Phạm Thị Thư | SGK7-00161 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 14/04/2026 | 21 |
| 89 | Phạm Thị Thư | SGK7-00139 | Toán 7/tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 90 | Phạm Thị Thư | SGK7-00136 | Toán 7/tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 91 | Phạm Thị Thư | SGK8-00157 | Công nghệ 8 | Nguyễn Tất Thắng | 14/04/2026 | 21 |
| 92 | Phạm Thị Thư | SNV8-00129 | Công nghệ 8 (Sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 14/04/2026 | 21 |
| 93 | Phạm Thị Thư | SNV7-00099 | Toán 7 (Sách giáo viên) | Hà Huy Khoái | 14/04/2026 | 21 |
| 94 | Phạm Thị Thư | SGK9-00269 | Khoa học tự nhiên 9 Kết nối trí thức | Vũ Văn Hùng | 16/04/2026 | 19 |
| 95 | Phạm Thị Thư | SNV8-00128 | Khoa học tự nhiên 8 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 16/04/2026 | 19 |
| 96 | Phan Thị Minh | SGK9-00292 | Mỹ Thuật 9 Kết nối trí thức | Đình Gia Lê | 14/04/2026 | 21 |
| 97 | Phan Thị Minh | SNV8-00134 | Giáo dục công dân 8 (Sách Giáo viên) | Nguyễn Thị Toan | 14/04/2026 | 21 |
| 98 | Phan Thị Minh | SGK8-00163 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 14/04/2026 | 21 |
| 99 | Phan Thị Minh | SGK7-00147 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 14/04/2026 | 21 |
| 100 | Phan Thị Minh | SNV6-00114 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 14/04/2026 | 21 |
| 101 | Phan Thị Minh | SGK7-00151 | Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 14/04/2026 | 21 |
| 102 | Phan Thị Minh | SNV7-00117 | Mĩ Thuật 7 (Sách giáo viên) | Nguyễn Xuân Nghị | 14/04/2026 | 21 |
| 103 | Phan Thị Minh | SGK8-00173 | Mĩ Thuật 8 | Nguyễn Xuân Nghị | 14/04/2026 | 21 |
| 104 | Phan Thị Minh | SGK9-00187 | Mĩ thuật 9 SGK ̣̣̣̣̣̣̣̣̣̣/Kết nối trí thức / | Đinh Gia Lê | 14/04/2026 | 21 |
| 105 | Trần Đình Khiêm | SGK8-00190 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết | 14/04/2026 | 21 |
| 106 | Trần Đình Khiêm | SGK9-00178 | Giáo dục thể chất 9 SGK ̣̣̣̣̣̣̣̣̣̣/Kết nối trí thức / | Nguyễn Duy Quyết | 14/04/2026 | 21 |
| 107 | Trần Đình Khiêm | SNV7-00119 | Giáo dục thể chất 7 (Sách giáo viên) | Nguyễn Duy Quyết | 14/04/2026 | 21 |
| 108 | Trần Đình Khiêm | SGK7-00175 | Giáo dục thể chất 7 | Nguyễn Duy Quyết | 14/04/2026 | 21 |
| 109 | Trần Đình Khiêm | SNV6-00118 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 SGV | HỒ ĐẮC SƠN | 14/04/2026 | 21 |
| 110 | Trần Đình Khiêm | SGK6-00182 | GIÁO DỤC THỂ CHÁT 6 | HỒ BẮC SƠN | 14/04/2026 | 21 |
| 111 | Trần Thị Hồng Vân | SGK6-00183 | ÂM NHẠC 6 | HOÀNG LONG | 14/04/2026 | 21 |
| 112 | Trần Thị Hồng Vân | SNV6-00124 | ÂM NHẠC 6 SGV | HOÀNG LONG | 14/04/2026 | 21 |
| 113 | Trần Thị Hồng Vân | SGK7-00174 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 14/04/2026 | 21 |
| 114 | Trần Thị Hồng Vân | SNV7-00121 | Âm nhạc 7 ( Sách giáo viên) | Hoàng Long | 14/04/2026 | 21 |
| 115 | Trần Thị Hồng Vân | SGK8-00188 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 14/04/2026 | 21 |
| 116 | Trần Thị Hồng Vân | SNV8-00149 | Âm nhạc 8 ( Sách giáo viên) | Hoàng Long | 14/04/2026 | 21 |
| 117 | Trần Thị Hồng Vân | SGK9-00175 | Âm nhạc 9 SGK ̣̣̣̣̣̣̣̣̣̣/Kết nối trí thức / | Hoàng Long | 14/04/2026 | 21 |
| 118 | Trần Thị Hồng Vân | SGK7-00187 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 14/04/2026 | 21 |
| 119 | Trần Thị Hồng Vân | SNV7-00128 | Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 - Sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 14/04/2026 | 21 |
| 120 | Trần Thị Hồng Vân | SGK9-00289 | Âm nhạc 9 Kết nối trí thức | Hoàng Long | 14/04/2026 | 21 |
| 121 | Vũ Thị Bích Vân | SGK7-00152 | Lịch sử và địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 23/09/2025 | 224 |
| 122 | Vũ Thị Bích Vân | SGK9-00171 | Ngữ văn ̣9/1 SGK ̣̣̣̣̣̣̣̣̣̣/Kết nối trí thức / | Bùi Mạnh Hùng | 14/04/2026 | 21 |
| 123 | Vũ Thị Bích Vân | SGK7-00154 | Lịch sử và địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 14/04/2026 | 21 |
| 124 | Vũ Thị Bích Vân | SGK7-00160 | Bài tập Lịch sử và địa lí 7 - Phần địa lí | Nguyễn Đình Giang | 14/04/2026 | 21 |
| 125 | Vũ Thị Bích Vân | STK9-00224 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 14/04/2026 | 21 |
| 126 | Vũ Thị Bích Vân | STK9-00223 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 14/04/2026 | 21 |