| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bạch Hải Băng | 6 A | STK-01278 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 2 | Bạch Hải Băng | 6 A | SĐĐ-00305 | M.LU- THƠ KINH người đời đấu tranh vì nhân quyền | Đoàn Triệu Long | 23/03/2026 | 1 |
| 3 | Bạch Hải Yến | 8 A | STK-00553 | Đại cương lịch sử Việt Nam tập 1 | Trương Hữu Quýnh | 20/03/2026 | 4 |
| 4 | Bạch Quang Thảo | 8 B | SĐĐ-00180 | Tượng bố tay | Dương Kiều Hoa | 18/03/2026 | 6 |
| 5 | Bạch Thị Hà Phương | 9 B | STK9-00186 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Toán | Vũ Hữu Bình | 19/03/2026 | 5 |
| 6 | Bạch Tuấn Kiệt | 7 B | STK-00472 | Đồng quê | Phi Vân | 20/03/2026 | 4 |
| 7 | Bùi Đào Hoàng Linh | 7 B | STK-00482 | Sản xuất cá giống bằng phương pháp nhân tạo | Đỗ Đoàn Hiệp | 20/03/2026 | 4 |
| 8 | Bùi Đức Phú Khánh | 8 B | SĐĐ-00228 | Tôi hay mà em đâu có thương | Đoàn Thạch Biền | 18/03/2026 | 6 |
| 9 | Bùi Đức Quyết | 9 A | STK-00737 | Ứng dụng công nghệ thông tin trong trường THCS | Đặng Thị Thu Thủy | 18/03/2026 | 6 |
| 10 | Bùi Đức Thịnh | 9 B | STK-00824 | Địa chí Hải Dương Tập 3 | TỈNH ỦY- HĐND- UBNDTỉnh Hải Dương | 19/03/2026 | 5 |
| 11 | Bùi Gia Hân | 7 A | TC T-00040 | Toán học và tuổi trẻ số 9 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 12 | Bùi Hà Nhi | 8 A | STK-00584 | Thế giới con người những điều kì lạ các nghành khoa học | Nhóm tác giả ELICOM | 20/03/2026 | 4 |
| 13 | Bùi Hoàng Anh | 9 A | STK-01315 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 18/03/2026 | 6 |
| 14 | Bùi Hoàng Nam Phong | 8 B | SĐĐ-00201 | Chuyến xe chở cả mùa xuân | Đoàn Thị Thanh Tuyền | 18/03/2026 | 6 |
| 15 | Bùi Huyền My | 8 B | SĐĐ-00217 | Những người con trai của sói | JACK LONĐON | 18/03/2026 | 6 |
| 16 | Bùi Kim Ngân | 6 A | TC T-00041 | Toán học và tuổi trẻ số 9 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 17 | Bùi Kim Ngân | 6 A | SĐĐ-00281 | MA- RI AM- PE nhà phát minh vĩ đại của nước pháp | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 18 | Bùi Kim Ngân | 6 A | SĐĐ-00279 | Cuộc khởi nghĩa giải phóng nô lệ XPÁC- TA- CÚT | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 19 | Bùi Minh Quân | 8 A | STK-00578 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ năm 2008 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 20 | Bùi Ngọc Ánh | 9 A | SGK9-00164 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 9 | Phan Kiên | 18/03/2026 | 6 |
| 21 | Bùi Ngọc Quỳnh Anh | 6 B | STK-00424 | Chăm sóc bảo vệ bộ ngực ( phòng chữa bệnh ở tuyến vú) | Nguyễn Thị Hương | 20/03/2026 | 4 |
| 22 | Bùi Nguyễn Ngọc Mai | 9 B | STK9-00193 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn vật lí | Lê Thị Thu Hà | 19/03/2026 | 5 |
| 23 | Bùi Nguyễn Ngọc Mai | 9 B | STK-00590 | Động vật có vú | DAVID BURNIE | 09/03/2026 | 15 |
| 24 | Bùi Nhật Thu | 6 B | STK-00470 | Nắng thu | Nhất Linh | 20/03/2026 | 4 |
| 25 | Bùi Phương Anh | 9 B | SĐĐ-00338 | Những cô em gái | Nguyễn Nhật Ánh | 19/03/2026 | 5 |
| 26 | Bùi Thanh Tùng | 6 B | STK-00537 | Hoàng hôn pha lê tập truyện ngắn | Khải Nguyên | 20/03/2026 | 4 |
| 27 | Bùi Thế Anh | 7 B | STK-00249 | Huyền thoại làng quê | Bùi Hải Đăng | 20/03/2026 | 4 |
| 28 | Bùi Thị Ánh Dương | 7 A | TC T-00063 | Toán học và tuổi trẻ số 9 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 29 | Bùi Tố Nga | | SNV-00190 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn tiếng anh 9 | Vũ Thị Lợi | 25/09/2025 | 180 |
| 30 | Bùi Tố Nga | | SNV-00169 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng tiếng anh 9 | Lương Quỳnh Trang | 25/09/2025 | 180 |
| 31 | Bùi Tố Nga | | STK9-00167 | Bài tập trắc nghiệm tiếng anh 9 | Mai Lan Hương | 25/09/2025 | 180 |
| 32 | Bùi Tố Nga | | STK9-00166 | Bài tập bổ sung tiếng anh 9 | Trình Quang Vinh | 25/09/2025 | 180 |
| 33 | Bùi Tố Nga | | STK9-00158 | Luyện tập tiếng anh 9 | Ngọc Lam | 25/09/2025 | 180 |
| 34 | Bùi Tố Nga | | SNV8-00157 | Tiếng anh 8 - Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 180 |
| 35 | Bùi Tố Nga | | SGK8-00131 | Tiếng anh 8 - Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 180 |
| 36 | Bùi Tố Nga | | STK8-00246 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên định kì môn tiếng anh 8 | Vũ Thị Lợi | 25/09/2025 | 180 |
| 37 | Bùi Tố Nga | | SGK8-00127 | Tiếng anh 8 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 180 |
| 38 | Bùi Tố Nga | | STK8-00234 | 720 câu trắc nghiệm tiếng anh 8( không đáp án) | Nguyễn B ình Minh | 25/09/2025 | 180 |
| 39 | Bùi Tuấn Anh | 6 B | STK-00425 | Đơn thuốc bình an cho tâm hồn | STE VE GOO DI ER | 20/03/2026 | 4 |
| 40 | Bùi Vũ Khánh Chi | 6 A | SĐĐ-00304 | LÂM TẮC TỪ và cuộc chiến tranh thuốc phiện ở Trung Quốc | Lê Hoài Duy | 23/03/2026 | 1 |
| 41 | Bùi Vũ Khánh Chi | 6 A | STK-01276 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 42 | Cao Đức Khánh | 8 B | SĐĐ-00229 | Tôi hay mà em đâu có thương | Đoàn Thạch Biền | 18/03/2026 | 6 |
| 43 | Cao Hoàng Bách | 7 A | STK-01290 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 16/03/2026 | 8 |
| 44 | Cao Như Ngọc | 9 A | STK-00811 | Phát triển năng lực dạy học tích hợp, phân hóa cho giaos viên các cấp học phổ thông | Huỳnh Văn Sơn | 18/03/2026 | 6 |
| 45 | Cao Thị Yến Nhi | 8 B | SĐĐ-00204 | Người cỡi voi trắng | Nguyễn Hữu Nam | 18/03/2026 | 6 |
| 46 | Chu Công Giáp | 6 B | STK-00444 | Giai điệu dưới tầng hầm | JOHN TRI NIAN | 20/03/2026 | 4 |
| 47 | Đàm Nhân Bảo Duy | 9 B | STK-00830 | Bí ẩn người ngoài hành tinh | Song Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 48 | Đặng Châu Anh | 6 A | STK-01357 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 49 | Đặng Châu Anh | 6 A | STK-00943 | Tài liệu học tập lịch sử tỉnh Hải Dương (dành cho học sinh THCS) | Hoàng Văn Tú | 17/03/2026 | 7 |
| 50 | Đặng Châu Anh | 6 A | SPL-00042 | Điều lệ hội cựu giáo chức Việt Nam | Trung ương hội cựu giáo chức Việt Nam | 23/03/2026 | 1 |
| 51 | Đặng Duy Long | 7 B | STK-00487 | Mẹo vặt trong nhà bếp | Hoàng Mai | 20/03/2026 | 4 |
| 52 | Đặng Duy Long | 7 B | SĐĐ-00118 | Những truyện ngắn dự thi viết cho thanh niên học sinh, sinh viên tập 1 | Hội nhà văn | 19/03/2026 | 5 |
| 53 | Đặng Hưng Phúc | 6 B | STK-00451 | Hồ sơ hình sự thế giới Bát cóc tình yêu | Phương Hằng Hà | 20/03/2026 | 4 |
| 54 | Đặng Thị Minh Nguyệt | 8 B | SĐĐ-00205 | Ba cô xá chí ma vương | Lê nguyên Ngữ | 18/03/2026 | 6 |
| 55 | Đặng Việt Hoàng | 8 A | SĐĐ-00072 | Những tư tưởng cơ bản của Hồ Chí Minh | Trần Đình Huỳnh | 20/03/2026 | 4 |
| 56 | Đào Đình Đức | 8 A | SĐĐ-00080 | Ba cô xá chí ma vương | Lê nguyên Ngữ | 20/03/2026 | 4 |
| 57 | Đào Huyền Trang | 9 B | STK-00828 | Thế giới con người những điều kì lạ vượt lên bản thân | Nhóm tác giả ELICOM | 19/03/2026 | 5 |
| 58 | Đào Lê Minh Nguyệt | 6 B | STK-00453 | Truyền thuyết một tình yêu tập truyện ngắn | Trung Trung Đỉnh | 20/03/2026 | 4 |
| 59 | Đào Minh Thành | 8 B | SĐĐ-00184 | Kim ngân quả đỏ | Vũ Đình Phòng | 18/03/2026 | 6 |
| 60 | Đào Quang Minh | 6 A | TC T-00047 | Toán học và tuổi trẻ số 12 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 61 | Đào Quang Minh | 6 A | SĐĐ-00284 | Minh trị thiên hoangfvaf cuộc cách tân nước Nhật | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 62 | Đào Thị Kim Ngân | 8 A | STK-00586 | Khám phá thế giới tìm hiểu hệ sinh vật ở bãi biển | Nguyễn Văn Khang | 20/03/2026 | 4 |
| 63 | Đào Trung Hiếu | 7 B | STK-00398 | Động vật trên khắp hảnh tinh cac loài chim | Nhóm tác giả ELICOM | 20/03/2026 | 4 |
| 64 | Đào Việt Anh | 6 A | STK6-00149 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 6/2 | Đỗ Việt Hùng | 23/03/2026 | 1 |
| 65 | Đào Việt Anh | 6 A | STK-00944 | Tài liệu học tập lịch sử tỉnh Hải Dương (dành cho học sinh THCS) | Hoàng Văn Tú | 17/03/2026 | 7 |
| 66 | Đinh Phương Hiếu | 8 A | SĐĐ-00079 | Nghệ thuật ứng xử và sự thành công của mỗi người | Nguyễn Ngọc Nam | 20/03/2026 | 4 |
| 67 | Đinh Thanh Liêm | 7 B | STK-00480 | Cẩm nang GD kĩ năng sống cho học sinh TH | Bùi Ngọc Diệp | 20/03/2026 | 4 |
| 68 | Đinh Thị Phương Anh | 9 B | SĐĐ-00339 | Mắt biếc Truyện dài | Nguyễn Nhật Ánh | 19/03/2026 | 5 |
| 69 | Đỗ Đức Anh | 9 A | STK-01314 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 18/03/2026 | 6 |
| 70 | Đỗ Đức Anh | 6 B | STK-00461 | Độc quyền trí tuệ ( tập truyện ngắn) | Nguyễn Văn Dân | 20/03/2026 | 4 |
| 71 | Đỗ Đức Bảo | 8 A | SĐĐ-00195 | Chiếc áo khoác | Phạm Thủy Ba | 20/03/2026 | 4 |
| 72 | Đỗ Kim Ngân | 6 A | SĐĐ-00277 | Thoại Ngọc Hầu người có công khai phá vùng đất phương nam | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 73 | Đỗ Kim Ngân | 6 A | TC T-00038 | Toán học và tuổi trẻ số 3 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 74 | Đỗ Minh Hiển | 9 A | STK-01219 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang( 1930- 2015) | BCH Đảng bộ huyện Ninh giang khóa XXIV | 18/03/2026 | 6 |
| 75 | Đỗ Minh Khang | 8 A | SĐĐ-00068 | Danh tướng Việt Nam tập 3 danh tướng trong chiến tranh nông dân | Nguyễn Khắc Thuần | 20/03/2026 | 4 |
| 76 | Đỗ Minh Khánh | 9 A | STK9-00197 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 9/2 | Đỗ Việt Hùng | 18/03/2026 | 6 |
| 77 | Đỗ Nhã Khanh | 7 A | TC T-00014 | Toán học và tuổi trẻ số 10 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 78 | Đỗ Nhã Khanh | 7 A | TCKH-00010 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 132 | Phan Văn Kha | 16/03/2026 | 8 |
| 79 | Đỗ Quang Hiếu | 8 B | SĐĐ-00239 | Đôi lúc cha quên | Minh Phượng | 18/03/2026 | 6 |
| 80 | Đỗ Thái Bảo | 8 B | SĐĐ-00173 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 19/03/2026 | 5 |
| 81 | Đỗ Thái Bảo | 8 B | SĐĐ-00252 | Thượng kính ký sự | Phan Võ | 18/03/2026 | 6 |
| 82 | Đỗ Thanh Hiệu | 9 B | STK-00836 | Một thời bụi phấn tập 3 | Hội cựu giáo chức tỉnh Hải Dương | 19/03/2026 | 5 |
| 83 | Đỗ Thanh Quyên | 8 A | STK-00577 | 45 đề thi toán chọn lọc cấp THCS năm 2005 - 2008 | Phan Doãn Thoại | 20/03/2026 | 4 |
| 84 | Đỗ Thế Vinh | 7 B | STK-00422 | Đạo đứ ứng sử mẹ chồng nàng dâu | Đỗ Quyên | 20/03/2026 | 4 |
| 85 | Đỗ Thị Diệu Linh | 9 A | STK9-00183 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 18/03/2026 | 6 |
| 86 | Đỗ Văn Đoan | 9 B | STK-00833 | Bí quyết thành công Quẳng gánh lo đi mà vui sống | DALE CARNEGIE | 19/03/2026 | 5 |
| 87 | Đỗ Văn Đức Duy | 6 B | STK-00441 | Thư của bà vợ gửi cho bồ nhí | Lê Hoàng | 20/03/2026 | 4 |
| 88 | Đỗ Văn Tiến Chức | 7 A | TC V-00011 | Văn học và tuổi trẻ T10 365 | Nguyễn Văn Tùng | 16/03/2026 | 8 |
| 89 | Đỗ Vũ Bảo Anh | 7 B | STK-00357 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn toán, vật lí, sinh học, công nghệ 7 | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/03/2026 | 4 |
| 90 | Đỗ Vũ Bảo Anh | 7 B | SĐĐ-00158 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 19/03/2026 | 5 |
| 91 | Đoàn Bảo Bảo | 7 A | STK-01288 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 16/03/2026 | 8 |
| 92 | Đoàn Hà Vy | 8 A | STK-00555 | Đại cương lịch sử Việt Nam tập 2 | Đinh Xuân Lâm | 20/03/2026 | 4 |
| 93 | Đoàn Ngân Hà | 7 A | TC T-00037 | Toán học và tuổi trẻ số 3 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 94 | Đoàn Ngọc Ánh | 7 A | STK-01291 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 16/03/2026 | 8 |
| 95 | Đoàn Tăng Quân | 8 B | SĐĐ-00197 | Chiếc áo khoác | Phạm Thủy Ba | 18/03/2026 | 6 |
| 96 | Đoàn Thị Hà | | SNV6-00120 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 SGV | VŨ MINH GIANG | 26/09/2025 | 179 |
| 97 | Đoàn Thị Hà | | SNV7-00125 | Lịch sử và địa lí 7 (Sách giáo viên) | Vũ Minh Giang | 26/09/2025 | 179 |
| 98 | Đoàn Thị Hà | | SGK7-00158 | Bài tập Lịch sử và địa lí 7 - Phần địa lí | Nguyễn Đình Giang | 26/09/2025 | 179 |
| 99 | Đoàn Thị Hà | | SGK8-00214 | Tập bản đố lịch sử và địa lí 8 - Phần lịch sử | Phí Công Việt | 26/09/2025 | 179 |
| 100 | Đoàn Thị Hà | | SNV8-00141 | Lịch sử và địa lí 8 (Sách giáo viên) | Vũ Minh Giang | 26/09/2025 | 179 |
| 101 | Đoàn Thị Hà | | SGK8-00177 | Lịch sử và địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 26/09/2025 | 179 |
| 102 | Đoàn Thị Hà | | SGK9-00282 | Lịch sử và địa lí 9 Kết nối trí thức | Vũ Minh Giang | 26/09/2025 | 179 |
| 103 | Đoàn Thị Hà | | STK9-00231 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ Văn | Thư Nguyễn | 26/09/2025 | 179 |
| 104 | Đoàn Việt Dũng | 8 A | SĐĐ-00095 | Truyền thuyết một loài hoa | Nguyễn Siêu Việt | 20/03/2026 | 4 |
| 105 | Dương Ngọc Uyên | 6 B | STK-00546 | GD bảo vệ môi trường trong môn vật lí THCS | Phan Thị Lạc | 20/03/2026 | 4 |
| 106 | Dương Thành Nam | 8 B | SĐĐ-00220 | TARASS BOULBA người hùng | Trọng Danh | 18/03/2026 | 6 |
| 107 | Hà Bảo Quân | 9 A | STK-00749 | Dạy và học tích hợp nd học tập & làm theo tấm gương đạo đức HCM môn NV THCS | Nguyễn Thúy Hồng | 18/03/2026 | 6 |
| 108 | Hà Đại Dương | 7 B | STK-00392 | Cúc Bồ kháng chiến truyện thơ | Việt Long | 20/03/2026 | 4 |
| 109 | Hà Gia Phát | 7 B | STK-00495 | Tuyển chọn theo chuên đề toán học và tuổi trẻ Q 4 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 110 | Hà Hương Huyền | 9 B | SĐĐ-00337 | Bạn làm với bầu trời | Nguyễn Nhật Ánh | 19/03/2026 | 5 |
| 111 | Hà Minh Hiếu | 7 A | TC T-00043 | Toán học và tuổi trẻ số 2 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 112 | Hà Minh Phương | 6 A | TC T-00033 | Toán học và tuổi trẻ số 1 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 113 | Hà Minh Phương | 6 A | SĐĐ-00273 | GĂNG- ĐI nhà cách mạng vĩ đại của nhân dân ấn độ | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 114 | Hà Ngọc Hân | 9 A | 51-00165 | Toán tuổi thơ 2 192+193 | Lê Quốc Hán | 18/03/2026 | 6 |
| 115 | Hà Ngọc Minh Duy | 8 A | SĐĐ-00091 | 27 Tác phẩm được giải | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/03/2026 | 4 |
| 116 | Hà Thị Minh Anh | 9 A | STK-01309 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 18/03/2026 | 6 |
| 117 | Hà Thủy Hương | 7 A | TC T-00024 | Toán học và tuổi trẻ số 6 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 118 | Hà Thủy Tiên | 6 A | TC T-00009 | Toán học và tuổi trẻ số 7 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 119 | Hà Tường Vy | 6 B | STK-00548 | GD bảo vệ môi trường trong môn sinh học THCS | Ngô Văn Hưng | 20/03/2026 | 4 |
| 120 | Hoàng Bảo Anh | 8 B | SĐĐ-00259 | AN- PHRETNÔ - BEN nhà hóa học vĩ đại | Nguyễn Thị Hương Giang | 18/03/2026 | 6 |
| 121 | Hoàng Bảo Anh | 8 B | SĐĐ-00193 | Đầm cạn | Trần Minh Tâm | 19/03/2026 | 5 |
| 122 | Hoàng Hồng Anh | 8 B | SĐĐ-00192 | Y Van văn học Nga | Hà Minh Thắng | 19/03/2026 | 5 |
| 123 | Hoàng Hồng Anh | 8 B | SĐĐ-00258 | Các Mác lãnh tụ của giai cấp c ông nhân thế giới | Nguyễn Thị Hương Giang | 18/03/2026 | 6 |
| 124 | Hoàng Huyền Trang | 8 B | SĐĐ-00176 | Học tập tấm gương đạo đức Bác Hồ | Nguyễn Tiến Thăng | 18/03/2026 | 6 |
| 125 | Hoàng Mai Tâm | 7 A | TC-00006 | Văn học và tuổi trẻ số 415 | Nguyễn Đức Thái | 16/03/2026 | 8 |
| 126 | Hoàng Phúc Thiện | 9 B | STK-00825 | Động vật trên khắp hảnh tinh cac loài bò sát lưỡng cư | Nhóm tác giả ELICOM | 19/03/2026 | 5 |
| 127 | Hoàng Trung Anh | 8 B | SĐĐ-00191 | Chiêc vòng thạch lựu | Đoàn Tử Huyến | 19/03/2026 | 5 |
| 128 | Hoàng Trung Anh | 8 B | SĐĐ-00257 | Vua Hàm Nghi vị vua yêu nước trẻ tuổi Triều Nguễn | Nguyễn Thị Hương Giang | 18/03/2026 | 6 |
| 129 | Lã Hồng Anh | 9 B | SĐĐ-00341 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | Đặng Kim Trâm | 19/03/2026 | 5 |
| 130 | Lê Bảo Linh | 9 A | STK9-00181 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 18/03/2026 | 6 |
| 131 | Lê Đình Bảo Lâm | 6 A | TC T-00053 | Toán học và tuổi trẻ số 6 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 132 | Lê Đình Bảo Lâm | 6 A | SĐĐ-00288 | Chủ tịch Tôn Đức Thắng người chiến cách mạng kiên cường | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 133 | Lê Đức Quân | 7 B | STK-00496 | Toán học và tuổi trẻ năm 2007 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 134 | Lê Hải Đăng | 8 A | SĐĐ-00088 | Những mẩu chuyện âm nhạc | Hoàng Lân | 20/03/2026 | 4 |
| 135 | Lê Hải Yến | 9 B | SĐĐ-00194 | Đứa con muộn màng | nguyễn Đức Dương | 19/03/2026 | 5 |
| 136 | Lê Mai Trang | 6 B | STK-00477 | Vật lí vui Q2 | Thế Trường | 20/03/2026 | 4 |
| 137 | Lê Minh Phong | 8 A | STK-00582 | Thế giới những điều kì diệu không hỏi không biết bí ẩn về thực vật | Cù Thị Thúy Lan | 20/03/2026 | 4 |
| 138 | Lê Ngọc Quyên | 7 A | TC-00008 | Văn học và tuổi trẻ số 419 | Nguyễn Đức Thái | 16/03/2026 | 8 |
| 139 | Lê Phạm Thùy Anh | 6 A | STK-00798 | Tủ sách toán học và tuổi trẻ | Lê Quốc Hán | 17/03/2026 | 7 |
| 140 | Lê Phạm Thùy Anh | 6 A | STK-01356 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 141 | Lê Phạm Thùy Anh | 6 A | SĐĐ-00319 | Vua tàu thủy Bạch Thái Bưởi | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/03/2026 | 1 |
| 142 | Lê Quang Khải | 9 B | STK9-00206 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Địa lí 9 | Lê Hồng Sơn | 19/03/2026 | 5 |
| 143 | Lê Thị Bảo Anh | 7 A | SGK7-00123 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 7 | Phan Kiên | 16/03/2026 | 8 |
| 144 | Lê Thị Quỳnh Chi | 8 A | SĐĐ-00105 | Cô gái có đôi mắt huyền | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 145 | Lê Thị Tú Anh | 9 A | STK-01307 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 18/03/2026 | 6 |
| 146 | Lương Văn Nghĩa | 6 A | TC T-00036 | Toán học và tuổi trẻ số 3 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 147 | Lương Văn Nghĩa | 6 A | SĐĐ-00275 | NEN- XƠN MAN- ĐÊ- LA người tranh đấu chống chế độ phân biệt chủng ttoocj ở nam phi | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 148 | Lương Văn Tài | 8 A | STK-00571 | Hỏi và đáp kì lạ nhưng thật đấy | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 149 | Ngô Bảo Ngọc | 8 B | SĐĐ-00207 | Thức dậy lúc nửa đêm | Nguyễn Thị Lệ Thu | 18/03/2026 | 6 |
| 150 | Ngô Bảo Trâm | 9 A | STK-00426 | Cẩm nang mẹo vặt gia đình | Nguyễn Cẩm Tú | 18/03/2026 | 6 |
| 151 | Ngô Gia Bảo | 6 A | STK-00931 | Tài liệu học tập địa lý tỉnh Hải Dương (dành cho học sinh THCS) | Sở giáo dục và đào tạo Hải Dương | 17/03/2026 | 7 |
| 152 | Ngô Gia Bảo | 6 A | STK-01283 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 153 | Ngô Gia Bảo | 6 A | SĐĐ-00310 | Nguyễn Trường Tộ người mong muốn đổi mới đất nước | Nguyễn Thị Tâm | 23/03/2026 | 1 |
| 154 | Ngô Khánh Lương | 6 B | STK-00464 | Bướm trắng | Nhất Linh | 20/03/2026 | 4 |
| 155 | Ngô Thái Hòa | 8 A | SĐĐ-00074 | Phép lịch sự hàng ngày | HA LÁK LASZ LÓ | 20/03/2026 | 4 |
| 156 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | | SGK9-00264 | Ngữ văn 9/1 Kết nối trí thức | Bùi Mạnh Hùng | 26/09/2025 | 179 |
| 157 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | | SNV8-00123 | Ngữ văn 8 - Tập 2 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 26/09/2025 | 179 |
| 158 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | | SNV8-00121 | Ngữ văn 8 - Tập 2 (Sách giáo viên) | Bùi Mạnh Hùng | 26/09/2025 | 179 |
| 159 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | | SGK8-00211 | Bài tập ngữ văn 8 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/09/2025 | 179 |
| 160 | Ngô Thị Ngọc Quỳnh | | SGK8-00143 | Ngữ Văn 8 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/09/2025 | 179 |
| 161 | Ngô Thuỳ Linh | 7 B | STK-00483 | Cách phòng ngừa điều trị bệnh gút | Đỗ Mạnh Dũng | 20/03/2026 | 4 |
| 162 | Nguyễn Ánh Chi | 9 A | SGK9-00161 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 9 | Phan Kiên | 18/03/2026 | 6 |
| 163 | Nguyễn Ánh Cúc | 6 B | STK-00439 | Gia và bệnh sùng bái tình báo | VICTO R MA RCHETTI | 20/03/2026 | 4 |
| 164 | Nguyễn Anh Kiệt | 6 A | SĐĐ-00290 | Lương Ngọc Quyến và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 165 | Nguyễn Anh Kiệt | 6 A | TC T-00060 | Toán học và tuổi trẻ số 3 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 166 | Nguyễn Anh Quân | 8 B | SĐĐ-00196 | Chiếc áo khoác | Phạm Thủy Ba | 18/03/2026 | 6 |
| 167 | Nguyễn Anh Quân | 7 B | STK-00497 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 168 | Nguyễn Anh Tuấn | 9 A | STK-00432 | Tay đã nhúng chàm | Quý Văn | 18/03/2026 | 6 |
| 169 | Nguyễn Ánh Tuyết | 8 B | SĐĐ-00170 | 108 chuyện vui đời thường của Bác Hồ | Trần Đương | 18/03/2026 | 6 |
| 170 | Nguyễn Bảo Anh | 6 A | STK-01355 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 171 | Nguyễn Bảo Anh | 6 A | SPL-00092 | An toàn giao thông trách nhiệm của mỗi người và toàn xã hội | Phạm Trung Hòa | 17/03/2026 | 7 |
| 172 | Nguyễn Bảo Anh | 6 A | SĐĐ-00316 | Anh hùng lao động Trần Đại Nghĩa | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/03/2026 | 1 |
| 173 | Nguyễn Bảo Khánh | 6 B | STK-00462 | Anh phải sống | Khái Hưng | 20/03/2026 | 4 |
| 174 | Nguyễn Bảo Nam | 6 B | STK-00456 | Những người săn sói | Giêm Ô - Li - Vơ Cớc - Út | 20/03/2026 | 4 |
| 175 | Nguyễn Đắc Dũng | 6 B | STK-00440 | Cuộc phiêu lưu của chú hành | GIAN- NI RÔ- ĐA - RI | 20/03/2026 | 4 |
| 176 | Nguyễn Đắc Gia Bảo | 6 B | STK-00436 | Những đươngf bay của mê lộ | Ngô Tự Lập | 20/03/2026 | 4 |
| 177 | Nguyễn Đắc Thành | 7 B | STK-00498 | Tổng tập toán tuổi thơ 2009 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 178 | Nguyễn Đắc Thành | 8 B | SĐĐ-00182 | Con bim trắng tai đen tập 2 | Tuân Nguyễn | 18/03/2026 | 6 |
| 179 | Nguyễn Đắc Trung Anh | 6 B | STK-00429 | Bác sĩ ơi tại sao những bí mật của phe tóc ngắn | Thúy Tươi | 20/03/2026 | 4 |
| 180 | Nguyễn Đình Huy Hoàng | 6 B | STK-00460 | Cuộc hành trình đêm tối | Giả Tưởng | 20/03/2026 | 4 |
| 181 | Nguyễn Đỗ Hà Vy | 8 A | STK-00554 | Đại cương lịch sử Việt Nam tập 1 | Trương Hữu Quýnh | 20/03/2026 | 4 |
| 182 | Nguyễn Đỗ Minh Khang | 6 A | SĐĐ-00294 | GIÊM OÁT người phát minh máy hơi nước | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 183 | Nguyễn Đỗ Minh Khang | 6 A | TC V-00001 | Văn học và tuổi trẻ T12 417 | Nguyễn Văn Tùng | 17/03/2026 | 7 |
| 184 | Nguyễn Đỗ Phú Bảo | 6 A | STK-01282 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 185 | Nguyễn Đỗ Phú Bảo | 6 A | SĐĐ-00309 | Phù Đổng thiên vương | Phạm Văn Hải | 23/03/2026 | 1 |
| 186 | Nguyễn Đức Anh | 8 B | SĐĐ-00190 | Đêm sau lễ ra trường | Đoàn Tử Huyến | 19/03/2026 | 5 |
| 187 | Nguyễn Đức Anh | 8 B | SĐĐ-00256 | Kinh thành Ăng - Co biểu tượng VH độc đáo của đất nước Cam - Pu - Chia | Nguyễn Thị Hương Giang | 18/03/2026 | 6 |
| 188 | Nguyễn Đức Đạt | 7 A | TC T-00032 | Toán học và tuổi trẻ số 1 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 189 | Nguyễn Đức Long | 8 A | SĐĐ-00062 | Truyện kể về thần đồng thế giới tập1 | Nguyễn Kim lân | 20/03/2026 | 4 |
| 190 | Nguyễn Đức Tài | 9 B | STK-00826 | Động vật trên khắp hảnh tinh cac loài cá | Nhóm tác giả ELICOM | 19/03/2026 | 5 |
| 191 | Nguyễn Duy Bách | 8 B | SĐĐ-00253 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 18/03/2026 | 6 |
| 192 | Nguyễn Duy Bách | 8 B | SĐĐ-00183 | Kim ngân quả đỏ | Vũ Đình Phòng | 19/03/2026 | 5 |
| 193 | Nguyễn Duy Nam | 9 B | STK9-00192 | Bài tập nâng cao vật lí THCS 9 | Nguyễn Thanh Hải | 19/03/2026 | 5 |
| 194 | Nguyễn Duy Nhật | 8 A | STK-00583 | Thế giới những điều kì diệu không hỏi không biết bí ẩn về cơ thể người | Triệu Anh Ba | 20/03/2026 | 4 |
| 195 | Nguyễn Duy Phong | 7 A | VLTT-00007 | Vật lý và tuổi trẻ 196 | Lê Thị Phương Dung | 16/03/2026 | 8 |
| 196 | Nguyễn Duy Tùng | 6 B | STK-00545 | Bảng phân loại tài liệu trong thư viện trường phổ thông | Vũ Bá Hòa | 20/03/2026 | 4 |
| 197 | Nguyễn Gia Huy | 7 A | TC T-00025 | Toán học và tuổi trẻ số 6 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 198 | Nguyễn Gia Khánh | 6 A | TC T-00064 | Toán học và tuổi trẻ số 9 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 199 | Nguyễn Gia Khánh | 6 A | SĐĐ-00293 | ĐI-Ê-ZEN người phát minh động cơ đốt trong | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 200 | Nguyễn Gia Linh | 6 A | SĐĐ-00287 | Ba tên trùm phát xít trong chiến tranh thế giới thớ hai | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 201 | Nguyễn Gia Linh | 6 A | TC T-00052 | Toán học và tuổi trẻ số 6 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 202 | Nguyễn Hà Phương | 9 A | STK-00807 | Các nước và một số lãnh thổ trên thế giới | Hoàng Phong Hà | 18/03/2026 | 6 |
| 203 | Nguyễn Hải Anh | 6 A | STK-01287 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 204 | Nguyễn Hải Anh | 6 A | SĐĐ-00315 | Kinh thành Huế di sản văn hóa thế giới | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/03/2026 | 1 |
| 205 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | STK-00396 | Những nền văn minh thế giới | Hoàng Minh Hảo | 20/03/2026 | 4 |
| 206 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | STK-00395 | Hoạt động quan sát và thí nghiệm trong dạy & học thực vật học ở THCS | Nguyễn Vinh Hiên | 20/03/2026 | 4 |
| 207 | Nguyễn Hải Đăng | 9 B | STK-00832 | Bí ẩn Thế giới khủng long và những điều kỳ thú | Song Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 208 | Nguyễn Hải Minh | 7 A | VLTT-00010 | Vật lý và tuổi trẻ 191 | Lê Thị Phương Dung | 16/03/2026 | 8 |
| 209 | Nguyễn Hải Nam | 6 B | STK-00455 | Bụi phố phường tểu thuyết | Huy Phương | 20/03/2026 | 4 |
| 210 | Nguyễn Hiệp Mạnh Tâm | 6 B | STK-00449 | Thắp một ngọn lửa lòng | Lưu Dung | 20/03/2026 | 4 |
| 211 | Nguyễn Hiệp Mạnh Tiến | 9 A | STK-00489 | Tuyển chọn theo chuên đề toán học và tuổi trẻ Q 1 | Ngô Trần Ái | 18/03/2026 | 6 |
| 212 | Nguyễn Hiếu Chung | 6 B | STK-00438 | Gia và bệnh sùng bái tình báo | VICTO R MA RCHETTI | 20/03/2026 | 4 |
| 213 | Nguyễn Hoàng Duy | 6 B | STK-00442 | Người đàn bà kì lạ tiểu thuyết | Nguyễn Thị Ngọc Tú | 20/03/2026 | 4 |
| 214 | Nguyễn Hoàng Gia Khánh | 6 A | SĐĐ-00292 | CHÊ GUÊ- VA-RA nhà cách mạng vĩ đại của châu mĩ la tinh | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 215 | Nguyễn Hoàng Gia Khánh | 6 A | TC T-00061 | Toán học và tuổi trẻ số 3 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 216 | Nguyễn Hoàng Hưng | 9 B | SĐĐ-00336 | Cô gái đến từ đêm qua | Nguyễn Nhật Ánh | 19/03/2026 | 5 |
| 217 | Nguyễn Hoàng Khánh Trung | 8 B | SĐĐ-00171 | Bác về MORITZBURG kỉ niệm những lần gặp Bac Hồ | Trần Đương | 18/03/2026 | 6 |
| 218 | Nguyễn Huy Hoàng | 6 A | TC V-00004 | Văn học và tuổi trẻ T2 399 | Nguyễn Văn Tùng | 17/03/2026 | 7 |
| 219 | Nguyễn Huy Hoàng | 6 A | SĐĐ-00296 | MEN- ĐÊ-LÊ-ÉP nhà hóa học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 220 | Nguyễn Huy Hoàng | 6 A | SĐĐ-00295 | MA-RI QUY- RI nhà hóa học và vật lí học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 221 | Nguyễn Khắc Minh | 8 B | SĐĐ-00214 | Anh bồ câu trò chuyện vứi tình yêu | Lê Hoàng | 18/03/2026 | 6 |
| 222 | Nguyễn Khánh Ngân | 8 A | STK-00585 | Thế giới con người những điều kì lạ thế giới thiên nhiên | Nhóm tác giả ELICOM | 20/03/2026 | 4 |
| 223 | Nguyễn Khương Duy | 9 A | 51-00166 | Toán tuổi thơ 2 192+193 | Lê Quốc Hán | 18/03/2026 | 6 |
| 224 | Nguyễn Lâm Duy | 6 A | TC V-00015 | Văn học và tuổi trẻ T4 403 +404 | Nguyễn Văn Tùng | 17/03/2026 | 7 |
| 225 | Nguyễn Lâm Duy | 6 A | SĐĐ-00299 | hồ Nguyên Trừng ông tổ nghề đúc súng thần công | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 226 | Nguyễn Linh Đan | 6 A | SĐĐ-00298 | Nguyễn Thị Minh Khai người chiến sĩ cách mạng quả cảm | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 227 | Nguyễn Linh Đan | 6 A | TC V-00014 | Văn học và tuổi trẻ T4 403 +404 | Nguyễn Văn Tùng | 17/03/2026 | 7 |
| 228 | Nguyễn Mạnh Đức | 6 A | TC V-00009 | Văn học và tuổi trẻ T2 421 | Nguyễn Văn Tùng | 17/03/2026 | 7 |
| 229 | Nguyễn Mạnh Đức | 6 A | SĐĐ-00297 | Thái sư Trần Thủ Độ | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 230 | Nguyễn Mạnh Lâm | 9 B | STK9-00201 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán 9/2 | Vũ Đình Phượng | 19/03/2026 | 5 |
| 231 | Nguyễn Mạnh Tiến | 8 B | SĐĐ-00178 | Đứa con của loài cây | Hội nhà văn Việt Nam | 18/03/2026 | 6 |
| 232 | Nguyễn Minh Chiến | 8 A | SĐĐ-00104 | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 233 | Nguyễn Minh Quang | 6 A | TC T-00026 | Toán học và tuổi trẻ số 6 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 234 | Nguyễn Minh Trí | 7 A | KHGD-00011 | Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam số 3 | Trần Công Phong | 16/03/2026 | 8 |
| 235 | Nguyễn Minh Trí | 7 A | KHGD-00009 | Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam số 22 | Trần Công Phong | 16/03/2026 | 8 |
| 236 | Nguyễn Minh Tuân | 7 B | STK-00419 | Nghệ thuật sống hạnh phúc | Phạm Thị Hoành | 20/03/2026 | 4 |
| 237 | Nguyễn Minh Vũ | 8 A | STK-00556 | Lịch sử Thế Giới Cận đại | Võ Dương Ninh | 20/03/2026 | 4 |
| 238 | Nguyễn Ngô Phương Quỳnh | 8 B | SĐĐ-00186 | Mưa trong thành phố lạ | Thanh Phương | 18/03/2026 | 6 |
| 239 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 8 A | SĐĐ-00329 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 8 | Nguyễn Văn Tùng | 20/03/2026 | 4 |
| 240 | Nguyễn Nhật Lâm | 7 B | STK-00475 | Tiếng đàn | Hoàng Đạo | 20/03/2026 | 4 |
| 241 | Nguyễn Nhật Quang | | SGK7-00151 | Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 25/09/2025 | 180 |
| 242 | Nguyễn Nhật Quang | | SGK8-00206 | Bài tập ngữ văn 8 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/09/2025 | 179 |
| 243 | Nguyễn Nhật Quang | | STK8-00207 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 7/2 | Đỗ Việt Hùng | 24/09/2025 | 181 |
| 244 | Nguyễn Nhật Quang | | STK7-00182 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 7/2 | Vũ Đình Phượng | 24/09/2025 | 181 |
| 245 | Nguyễn Nhật Quang | | STK7-00175 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 7/1 | Đỗ Việt Hùng | 24/09/2025 | 181 |
| 246 | Nguyễn Nhật Quang | | STK6-00146 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 6/1 | Đỗ Việt Hùng | 24/09/2025 | 181 |
| 247 | Nguyễn Nhật Quang | | STK6-00142 | Bài tập thực hành ngữ văn 6 Tập 1 | Tạ Đức Hiền | 24/09/2025 | 181 |
| 248 | Nguyễn Nhật Quang | | STK6-00148 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 6/2 | Đỗ Việt Hùng | 24/09/2025 | 181 |
| 249 | Nguyễn Nhật Quang | | SNV-00141 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 6 | Nguyễn Thúy Hồng | 24/09/2025 | 181 |
| 250 | Nguyễn Nhật Quang | | SNV7-00128 | Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 - Sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 180 |
| 251 | Nguyễn Nhật Quang | | SGK7-00187 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 180 |
| 252 | Nguyễn Phương Anh | 7 A | SGK7-00114 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 7 | Phan Kiên | 16/03/2026 | 8 |
| 253 | Nguyễn Phương Lan | 6 A | TC T-00056 | Toán học và tuổi trẻ số 4 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 254 | Nguyễn Phương Lan | 6 A | SĐĐ-00289 | MA-GIEN- LAN và hành khám phá vùng đất mới | Đoàn Thị Tuyết Mai | 23/03/2026 | 1 |
| 255 | Nguyễn Phương Thảo | 7 B | STK-00535 | Cấm nang ứng sử sư phạm | Đinh Khắc Vượng | 20/03/2026 | 4 |
| 256 | Nguyễn Phương Thảo | 8 A | STK-00570 | Hỏi và đáp những loài săn mồi trong thiên nhiên | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 257 | Nguyễn Phương Thảo | 8 A | STK-00569 | Hỏi và đáp thế giới chúng ta | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 258 | Nguyễn Phương Vy | 6 B | STK-00549 | GD bảo vệ môi trường trong môn Ngữ văn THCS | Phạm Tuấn Anh | 20/03/2026 | 4 |
| 259 | Nguyễn Quang Minh | 6 A | SĐĐ-00282 | GIU- CỐP vị tướng thiên tài của nước Nga | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 260 | Nguyễn Quang Minh | 6 A | TC T-00046 | Toán học và tuổi trẻ số 12 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 261 | Nguyễn Quang Minh | 6 A | TC T-00044 | Toán học và tuổi trẻ số 2 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 262 | Nguyễn Quang Phương Anh | 7 B | STK-00356 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Ngữ văn, lịch sử, đia lí, GDCD Â N, MT 7 | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/03/2026 | 4 |
| 263 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | SĐĐ-00302 | Cuộc khởi nghĩa XI-PAY ở Ấn Độ | Lê Hoài Duy | 23/03/2026 | 1 |
| 264 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | STK-01275 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 265 | Nguyễn Quỳnh Hoa | 7 B | STK-00457 | Những truyện tình yêu | Nguyễn Huy Thiệp | 20/03/2026 | 4 |
| 266 | Nguyễn Quỳnh Trang | 8 A | STK-00565 | Hỏi và đáp thế giới cổ đại | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 267 | Nguyễn Thành Đạt | 8 B | SĐĐ-00163 | Chuyện kể về Bác Hồ với tuổi trẻ Việt Nam | Trần Đương | 19/03/2026 | 5 |
| 268 | Nguyễn Thành Đạt | 8 B | SĐĐ-00246 | Anh chàng hát nhép | Nguyễn An Cư | 18/03/2026 | 6 |
| 269 | Nguyễn Thành Doanh | 9 A | 51-00173 | Toán tuổi thơ 2 182 | Lê Quốc Hán | 18/03/2026 | 6 |
| 270 | Nguyễn Thanh Thùy | 9 B | STK-00823 | Địa chí Hải Dương Tập 2 | TỈNH ỦY- HĐND- UBNDTỉnh Hải Dương | 19/03/2026 | 5 |
| 271 | Nguyễn Thanh Trúc | 9 A | STK-00446 | 80 Ngày vòng quanh thế giới | J. VÉC NƠ | 18/03/2026 | 6 |
| 272 | Nguyễn Thảo Trinh | 6 A | TC T-00006 | Toán học và tuổi trẻ số 8 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 273 | Nguyễn Thị Diệp | 9 A | STK-01257 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 18/03/2026 | 6 |
| 274 | Nguyễn Thị Hà Anh | 6 B | STK-00433 | Với những nàng kiều | Bích Thuận | 20/03/2026 | 4 |
| 275 | Nguyễn Thị Hà Vy | 7 A | KHGD-00008 | Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam số 4 | Trần Công Phong | 16/03/2026 | 8 |
| 276 | Nguyễn Thị Hương Giang | 8 B | SĐĐ-00241 | Chúng ta sẽ ổn thôi mà | Thoại Lan | 18/03/2026 | 6 |
| 277 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 7 A | TC-00004 | Văn học và tuổi trẻ số 447 | Nguyễn Đức Thái | 16/03/2026 | 8 |
| 278 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 7 A | TC-00002 | Văn học và tuổi trẻ số 445 | Nguyễn Đức Thái | 16/03/2026 | 8 |
| 279 | Nguyễn Thị Khánh Ngân | 9 A | STK-00818 | Hoàng Sa-Trường Sa biển đông và chủ quyền hoàng sa, trường sa của Việt Nam | Nguyễn Nhã | 18/03/2026 | 6 |
| 280 | Nguyễn Thị Khánh Ngân | 9 A | STK-00427 | Những khẩu đại pháo ở NAVARONE | ALISTAIR MACLEAN | 18/03/2026 | 6 |
| 281 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 B | SĐĐ-00210 | Anh bồ câu trò chuyện vứi tình yêu | Lê Hoàng | 18/03/2026 | 6 |
| 282 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 6 B | STK-00454 | Cái kì ảo trong tác phẩm BALZAC | Lê Nguyên Cần | 20/03/2026 | 4 |
| 283 | Nguyễn Thị Lê Phương | 9 B | STK-00829 | Thế giới con người những điều kì lạ đời sống xã hội | Nhóm tác giả ELICOM | 19/03/2026 | 5 |
| 284 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00176 | Lịch sử và địa lý 9 SGK ̣̣̣̣̣̣̣̣̣̣/Kết nối trí thức / | Vũ Minh Giang | 24/09/2025 | 181 |
| 285 | Nguyễn Thị Lý | | SNV8-00128 | Khoa học tự nhiên 8 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2025 | 181 |
| 286 | Nguyễn Thị Lý | | SGK8-00150 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2025 | 181 |
| 287 | Nguyễn Thị Lý | | SNV7-00108 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2025 | 181 |
| 288 | Nguyễn Thị Lý | | SGK7-00142 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2025 | 181 |
| 289 | Nguyễn Thị Lý | | SNV7-00124 | Công nghệ 7 (Sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 24/09/2025 | 181 |
| 290 | Nguyễn Thị Lý | | SGK7-00161 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 24/09/2025 | 181 |
| 291 | Nguyễn Thị Lý | | STK-00367 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn toán, vật lí, sinh học, công nghệ 7 | Bộ giáo dục và đào tạo | 24/09/2025 | 181 |
| 292 | Nguyễn Thị Minh Châu | 7 A | TC V-00013 | Văn học và tuổi trẻ T1 443 | Nguyễn Văn Tùng | 16/03/2026 | 8 |
| 293 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 7 A | SGK7-00113 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 7 | Phan Kiên | 16/03/2026 | 8 |
| 294 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 7 A | TCKH-00003 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 133 | Phan Văn Kha | 16/03/2026 | 8 |
| 295 | Nguyễn Thị Sao Mai | | SNV6-00106 | CÔNG NGHỆ 6 SGV | NGUYỄN TẤT THẮNG | 24/09/2025 | 181 |
| 296 | Nguyễn Thị Sao Mai | | SGK6-00195 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 24/09/2025 | 181 |
| 297 | Nguyễn Thị Sao Mai | | SNV8-00111 | Toán 8 (Sách giáo viên) | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 181 |
| 298 | Nguyễn Thị Sao Mai | | SGK8-00201 | Bài tập toán 8 - Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 24/09/2025 | 181 |
| 299 | Nguyễn Thị Sao Mai | | SGK8-00195 | Bài tập toán 8 - Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 24/09/2025 | 181 |
| 300 | Nguyễn Thị Sao Mai | | SGK9-00239 | Toán 9/1 Kết nối trí thức | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 181 |
| 301 | Nguyễn Thị Sao Mai | | STK9-00200 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán 9/2 | Vũ Đình Phượng | 24/09/2025 | 181 |
| 302 | Nguyễn Thị Sao Mai | | STK9-00198 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán 9/1 | Vũ Đình Phượng | 24/09/2025 | 181 |
| 303 | Nguyễn Thị Thắm | | SNV7-00116 | Tiếng anh 7 - Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 24/09/2025 | 181 |
| 304 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK7-00171 | Tiếng anh 7 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 24/09/2025 | 181 |
| 305 | Nguyễn Thị Thắm | | STK7-00228 | Bài tập ôn luyện tiếng anh 7 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 24/09/2025 | 181 |
| 306 | Nguyễn Thị Thắm | | STK7-00226 | Bài tập tiếng anh 7 ( không đáp án) | Lưu Hoằng Trí | 24/09/2025 | 181 |
| 307 | Nguyễn Thị Thắm | | STK7-00224 | Học tốt tiếng anh 7 | Lại Văn Chấm | 24/09/2025 | 181 |
| 308 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK6-00205 | TIẾNG ANH 6 T2 | HOÀNG VĂN VÂN | 24/09/2025 | 181 |
| 309 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK6-00204 | TIẾNG ANH 6 T2 | HOÀNG VĂN VÂN | 24/09/2025 | 181 |
| 310 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 6 A | TBGD-00009 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 162 | Phạm Văn Sơn | 17/03/2026 | 7 |
| 311 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 7 B | STK-00415 | Hướng dẫn làm đẹp giữ gìn nhàn sắc | Thu Thủy | 20/03/2026 | 4 |
| 312 | Nguyễn Thị Thu Hương | 9 B | SĐĐ-00335 | Tôi thấy hoa hồng trên cỏ xanh | Nguyễn Nhật Ánh | 19/03/2026 | 5 |
| 313 | Nguyễn Thị Trà My | 7 B | STK-00490 | Tuyển chọn theo chuên đề toán học và tuổi trẻ Q 1 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 314 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 B | STK-00492 | Tuyển chọn theo chuên đề toán học và tuổi trẻ Q 3 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 315 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 B | SĐĐ-00203 | Người cỡi voi trắng | Nguyễn Hữu Nam | 18/03/2026 | 6 |
| 316 | Nguyễn Thu Thủy | 8 A | STK-00566 | Hỏi và đáp không gian | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 317 | Nguyễn Thu Trang | 8 A | STK-00563 | Lịch sử Thế Giới Cận đại | Võ Dương Ninh | 20/03/2026 | 4 |
| 318 | Nguyễn Thùy Anh | 6 A | SĐĐ-00314 | XI-ÔN-CỐP-XKI người mở đường chinh phục vũ trụ | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/03/2026 | 1 |
| 319 | Nguyễn Thùy Anh | 6 A | STK-01286 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 320 | Nguyễn Tiến Anh | 8 A | SĐĐ-00224 | Nỗi bận tâm của thầy | Thương Huyền | 20/03/2026 | 4 |
| 321 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 B | SĐĐ-00162 | Bác Hồ với thanh thiếu nhi thế giới | Trần Đương | 19/03/2026 | 5 |
| 322 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 B | SĐĐ-00247 | Sáng tạo bản thân | Lưu Dung | 18/03/2026 | 6 |
| 323 | Nguyễn Trần Hải Phong | 8 B | SĐĐ-00199 | Tiên giữa đời thường | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 18/03/2026 | 6 |
| 324 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 7 B | STK-00485 | Các bệnh về đường hô hấp thường gặp và cách điều trị | Hùng Minh | 20/03/2026 | 4 |
| 325 | Nguyễn Trần Mai Anh | 8 B | SĐĐ-00185 | Mưa trong thành phố lạ | Thanh Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 326 | Nguyễn Trần Mai Anh | 8 B | SĐĐ-00254 | Tôn Trung Sơn nhà cách mạng lớn của đất nước Trung Hoa | Nguyễn Thị Hương Giang | 18/03/2026 | 6 |
| 327 | Nguyễn Trọng Lộc | 9 A | STK-00820 | Phòng chống ma túy trong học đường thực trạng & giải pháp | Lâm Thanh Bình | 18/03/2026 | 6 |
| 328 | Nguyễn Trọng Lộc | 9 A | STK-00822 | Địa chí Hải Dương Tập 1 | TỈNH ỦY- HĐND- UBNDTỉnh Hải Dương | 18/03/2026 | 6 |
| 329 | Nguyễn Trung Dũng | 7 A | TC V-00010 | Văn học và tuổi trẻ T2 421 | Nguyễn Văn Tùng | 16/03/2026 | 8 |
| 330 | Nguyễn Trung Dũng | 8 A | SĐĐ-00092 | Tấm lòng nhà giáo tập 6 | Nhiều Tác Giả | 20/03/2026 | 4 |
| 331 | Nguyễn Trung Hiếu | 6 B | STK-00447 | Số phận những người giàu | Lê Quốc Hưng | 20/03/2026 | 4 |
| 332 | Nguyễn Trung Kiên | 6 B | STK-00463 | Anh phải sống | Khái Hưng | 20/03/2026 | 4 |
| 333 | Nguyễn Trường Phúc | 7 A | VLTT-00003 | Vật lý và tuổi trẻ 198 | Lê Thị Phương Dung | 16/03/2026 | 8 |
| 334 | Nguyễn Trường Phúc | 7 A | VLTT-00002 | Vật lý và tuổi trẻ 190 | Lê Thị Phương Dung | 16/03/2026 | 8 |
| 335 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 B | SĐĐ-00342 | Tuyển tập Kim Lân | Kim Lân | 19/03/2026 | 5 |
| 336 | Nguyễn Tùng Lâm | 8 B | SĐĐ-00230 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 18/03/2026 | 6 |
| 337 | Nguyễn Văn Hiển | 9 B | STK-00835 | Hồn Quê Thơ | Ngô Nguyên Ngần | 19/03/2026 | 5 |
| 338 | Nguyễn Văn Nghĩa | 8 B | SĐĐ-00209 | Đánh trận núi con chuột | Lê Lựu | 18/03/2026 | 6 |
| 339 | Nguyễn Vân Nhi | 8 B | SĐĐ-00202 | Tiếng thì thầm từ VENUS | Kim Hài | 18/03/2026 | 6 |
| 340 | Nguyễn Văn Thiều | 6 B | STK-00471 | Chiếc ngai vàng | Lan Khai | 20/03/2026 | 4 |
| 341 | Nguyễn Văn Tuấn | 6 B | STK-00536 | Cấm nang ứng sử sư phạm | Đinh Khắc Vượng | 20/03/2026 | 4 |
| 342 | Nguyễn Việt Anh | 6 A | SĐĐ-00312 | Anh hùng núp con người ưu tú | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/03/2026 | 1 |
| 343 | Nguyễn Việt Anh | 6 A | STK-01285 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 344 | Nguyễn Việt Hùng | 7 A | TC T-00027 | Toán học và tuổi trẻ số 7 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 345 | Nguyễn Việt Phong | 6 B | STK-00452 | Yếm thắm tập truyện ngắn | Vũ Xuân Tửu | 20/03/2026 | 4 |
| 346 | Nguyễn Xuân Đăng | 7 B | STK-00397 | Tổng tập toán tuổi thơ | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 347 | Nguyễn Xuân Thành Đạt | 8 B | SĐĐ-00248 | người hùng | Hoàng Sơn | 18/03/2026 | 6 |
| 348 | Phạm Bảo Khánh Vân | 8 A | STK-00561 | Lịch sử Thế Giới hiện đại 1917 - 1995 | Nguyễn Anh Thái | 20/03/2026 | 4 |
| 349 | Phạm Bảo Khánh Vân | 8 A | STK-00557 | Lịch sử Thế Giới trung đại | Võ Dương Ninh | 20/03/2026 | 4 |
| 350 | Phạm Diễm Quỳnh | 9 A | STK-00593 | Đồng hành cùng con cháu thắp sáng tương lai | Đình Kính | 18/03/2026 | 6 |
| 351 | Phạm Đình Thái | 8 A | STK-00572 | 45 đề thi toán chọn lọc cấp THCS năm 2005 - 2008 | Phan Doãn Thoại | 20/03/2026 | 4 |
| 352 | Phạm Gia Hân | 6 B | STK-00445 | Những ông vua CôCaIn | Võ Minh Phú | 20/03/2026 | 4 |
| 353 | Phạm Hải Lâm | 7 A | TCKH-00005 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 140 | Phan Văn Kha | 16/03/2026 | 8 |
| 354 | Phạm Hùng Vĩ | 7 B | STK-00421 | Sống đẹp nghệ thuật để trở nên thông minh & hấp dẫn hơn | EDVVARD DE BONO | 20/03/2026 | 4 |
| 355 | Phạm Khánh Linh | 8 A | SĐĐ-00065 | Danh tướng Việt Nam tập 2 danh tướng lam sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 20/03/2026 | 4 |
| 356 | Phạm Linh Nhi | 6 A | SĐĐ-00274 | Hoàng đế NA- PÔ- LÊ - ÔNG | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 357 | Phạm Linh Nhi | 6 A | TC T-00035 | Toán học và tuổi trẻ số 1 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 358 | Phạm Minh Anh | 6 B | STK-00434 | Giai thoại về các tỉ phú Sài Gòn xưa | Thượng Hồng | 20/03/2026 | 4 |
| 359 | Phạm Minh Nhật | 7 B | STK-00491 | Tuyển chọn theo chuên đề toán học và tuổi trẻ Q 2 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 360 | Phạm Ngọc Đô | 9 B | STK-00834 | Khoa học lý thú 10 vạn câu hỏi vì sao | Nguyễn Đức - Chi Mai | 19/03/2026 | 5 |
| 361 | Phạm Nhật Lan | 9 B | STK9-00203 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Vật lý lớp 9 | Đỗ Hưng Trà | 19/03/2026 | 5 |
| 362 | Phạm Nhật Vượng | 6 B | STK-00547 | GD bảo vệ môi trường trong môn giáo dục công dân THCS | Đặng Thúy Anh | 20/03/2026 | 4 |
| 363 | Phạm Phú Đạt | 8 B | SĐĐ-00243 | Thế giới màu xanh | Võ Liên Phương | 18/03/2026 | 6 |
| 364 | Phạm Phương Anh | 9 A | STK-01308 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 18/03/2026 | 6 |
| 365 | Phạm Quốc Anh | 6 B | STK-00435 | Giai thoại về các tỉ phú Sài Gòn xưa | Thượng Hồng | 20/03/2026 | 4 |
| 366 | Phạm Quốc Bảo | 6 A | SĐĐ-00306 | Nguyễn Lộ Trạch người mang tưởng canh tân đất nước | Đoàn Triệu Long | 23/03/2026 | 1 |
| 367 | Phạm Quốc Bảo | 6 A | STK-01280 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 17/03/2026 | 7 |
| 368 | Phạm Thanh Phong | 8 A | STK-00581 | Đồng hành cùng con cháu thắp sáng tương lai | Phạm Trung Thanh | 20/03/2026 | 4 |
| 369 | Phạm Thanh Thế | 6 A | TC T-00011 | Toán học và tuổi trẻ số 10 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 370 | Phạm Thanh Trúc | 6 B | STK-00479 | Cẩm nang GD kĩ năng sống cho học sinh TH | Bùi Ngọc Diệp | 20/03/2026 | 4 |
| 371 | Phạm Thanh Vân | 8 B | SĐĐ-00166 | Bác Hồ với học sinh và sinh viên | Bảo An | 18/03/2026 | 6 |
| 372 | Phạm Thị Bảo Anh | 6 A | STK-00932 | Tài liệu học tập địa lý tỉnh Hải Dương (dành cho học sinh THCS) | Sở giáo dục và đào tạo Hải Dương | 17/03/2026 | 7 |
| 373 | Phạm Thị Bảo Anh | 6 A | SĐĐ-00311 | Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đường Văn Ngọc Toàn | 23/03/2026 | 1 |
| 374 | Phạm Thị Thịnh | | SGK6-00156 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/09/2025 | 179 |
| 375 | Phạm Thị Thu Phương | 6 A | TC T-00029 | Toán học và tuổi trẻ số 7 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 376 | Phạm Thị Thu Phương | 6 A | SĐĐ-00271 | Khổng Minh Gia Cát Lượng | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 377 | Phạm Trường Lam | 9 A | STK9-00187 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Toán | Vũ Hữu Bình | 18/03/2026 | 6 |
| 378 | Phạm Tuấn Dũng | 9 B | SĐĐ-00343 | Những tấm lòng cao cả | EDMONDEAMICLS | 19/03/2026 | 5 |
| 379 | Phạm Tuấn Tú | 6 A | 51-00208 | Toán tuổi thơ 2 173+174 | Lê Quốc Hán | 17/03/2026 | 7 |
| 380 | Phạm Văn Hiếu | 9 A | SĐĐ-00330 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 9 | Nguyễn Văn Tùng | 18/03/2026 | 6 |
| 381 | Phạm Vũ Huy | 8 B | SĐĐ-00238 | Những chuyện không phải trong mơ | Tạ Duy Anh | 18/03/2026 | 6 |
| 382 | Phạm Xuân Long | 8 A | SĐĐ-00057 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 20/03/2026 | 4 |
| 383 | Phan Đức Quân | 9 B | STK-00827 | Động vật trên khắp hảnh tinh động vật có vú | Nhóm tác giả ELICOM | 19/03/2026 | 5 |
| 384 | Phan Huy Thế Anh | 7 A | SĐĐ-00283 | G.MEN-ĐEN cha đẻ của nghành di truyền học | Trần Tích Thành | 16/03/2026 | 8 |
| 385 | Phan Minh Tuân | | STK9-00199 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán 9/1 | Vũ Đình Phượng | 24/09/2025 | 181 |
| 386 | Phan Minh Tuân | | SNV6-00107 | CÔNG NGHỆ 6 SGV | NGUYỄN TẤT THẮNG | 24/09/2025 | 181 |
| 387 | Phan Ngọc Thơm | 7 B | STK-00414 | Những bí ẩn của tâm hồn | Phạm Hoàn Gia | 20/03/2026 | 4 |
| 388 | Phan Quỳnh Anh | 7 B | STK-00375 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Tiếng Anh,tiếng Pháp, Nga, Trung Quốc, thể dục 7 | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/03/2026 | 4 |
| 389 | Phan Thị Lan Anh | 8 A | SĐĐ-00215 | Anh bồ câu trò chuyện vứi tình yêu | Lê Hoàng | 20/03/2026 | 4 |
| 390 | Phan Thị Minh | | SNV6-00132 | MĨ THUẬT 6 SGV | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 25/09/2025 | 180 |
| 391 | Phan Thị Minh | | STK-00757 | Dạy học tích hợp nội dung học tập & làm theo tấm gương đạo đức HCM môn mĩ thuật THCS | Nguyễn Lăng Bình | 25/09/2025 | 180 |
| 392 | Phan Thị Minh | | SNV-00317 | Bước Đầu đổi mới KTKQ học tập các môn học của HS lớp 8 Văn, Sử, Anh, Pháp , Trung, Nga, Thể, Mĩ thuật âm nhạc | Trần Kiều | 25/09/2025 | 180 |
| 393 | Phan Thị Minh | | SNV7-00117 | Mĩ Thuật 7 (Sách giáo viên) | Nguyễn Xuân Nghị | 25/09/2025 | 180 |
| 394 | Phùng Văn Tiến Đạt | 6 B | STK-00443 | Thơ thẩn PA Ri | Phan Quang | 20/03/2026 | 4 |
| 395 | Phương Văn Tiến | 9 B | STK-00821 | Phòng chống ma túy trong học đường thực trạng & giải pháp | Lâm Thanh Bình | 19/03/2026 | 5 |
| 396 | Trần Anh Tú | 7 B | STK-00418 | Bí Quyết giữ gìn hạnh phúc tình yêu cho bạn trai | Lê Hạnh | 20/03/2026 | 4 |
| 397 | Trần Bảo Khánh | 7 A | TC T-00008 | Toán học và tuổi trẻ số 7 | Lê Mai Thùy Linh | 16/03/2026 | 8 |
| 398 | Trần Bảo Vân Hoa | 9 A | STK-01217 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang( 1930- 2015) | BCH Đảng bộ huyện Ninh giang khóa XXIV | 18/03/2026 | 6 |
| 399 | Trần Đình Bảo | 6 B | SĐĐ-00303 | Trần Khắc Chung danh tướng đời Trần | Lê Hoài Duy | 18/03/2026 | 6 |
| 400 | Trần Đình Bảo | 6 B | STK-00437 | Mưa sâm cầm | Lưu Sơn Minh | 20/03/2026 | 4 |
| 401 | Trần Đình Đức Phúc | 6 B | STK-00450 | Thế cờ tập truyện ngắn | Đoàn Trúc Quỳnh | 20/03/2026 | 4 |
| 402 | Trần Đình Khiêm | | SGK8-00304 | Giáo dục thể chất 8 ( bản mẫu) | Đinh Quang Ngọc | 24/09/2025 | 181 |
| 403 | Trần Đình Khiêm | | SNV8-00153 | Giáo dục thể chất 8 (Sách giáo viên) | Nguyễn Duy Quyết | 24/09/2025 | 181 |
| 404 | Trần Đình Khiêm | | SNV7-00119 | Giáo dục thể chất 7 (Sách giáo viên) | Nguyễn Duy Quyết | 24/09/2025 | 181 |
| 405 | Trần Đình Khiêm | | SNV6-00117 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 SGV | HỒ ĐẮC SƠN | 24/09/2025 | 181 |
| 406 | Trần Gia Bảo | 7 A | STK7-00197 | Bài tập Nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 16/03/2026 | 8 |
| 407 | Trần Mẫn Đạt | 7 B | STK-00394 | Hoạt động quan sát và thí nghiệm trong dạy & học thực vật học ở THCS | Nguyễn Vinh Hiên | 20/03/2026 | 4 |
| 408 | Trần Quang Hoàn | 6 B | STK-00448 | Cuộc hành trình 97 giờ | Duy Lập | 20/03/2026 | 4 |
| 409 | Trần Quang Nam | 9 B | STK9-00191 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Nguyễn Thị Chi | 19/03/2026 | 5 |
| 410 | Trần Tấn Tài | 6 A | TC T-00021 | Toán học và tuổi trẻ số 6 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 411 | Trần Thị Hồng Vân | | SNV6-00128 | ÂM NHẠC 6 SGV | HOÀNG LONG | 25/09/2025 | 180 |
| 412 | Trần Thị Hồng Vân | | SNV7-00121 | Âm nhạc 7 ( Sách giáo viên) | Hoàng Long | 25/09/2025 | 180 |
| 413 | Trần Thị Hồng Vân | | SGK7-00174 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 25/09/2025 | 180 |
| 414 | Trần Thị Hồng Vân | | SGK8-00188 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 25/09/2025 | 180 |
| 415 | Trần Thị Hồng Vân | | SNV8-00151 | Âm nhạc 8 ( Sách giáo viên) | Hoàng Long | 25/09/2025 | 180 |
| 416 | Trần Thị Hồng Vân | | SGK9-00289 | Âm nhạc 9 Kết nối trí thức | Hoàng Long | 25/09/2025 | 180 |
| 417 | Trần Thị Phương Ly | 9 A | STK-00819 | Việt Nam đất nước con người | Lê Thống | 18/03/2026 | 6 |
| 418 | Trần Tùng Dương | 8 B | SĐĐ-00244 | Đêm thánh vô cùng | Phạm Hải Hồ | 18/03/2026 | 6 |
| 419 | Trần Tùng Dương | 8 B | SĐĐ-00169 | Kể chuyện xây lăng Bác Hồ | Hồng Khanh | 19/03/2026 | 5 |
| 420 | Trần Vũ Minh Hiếu | 8 A | SĐĐ-00076 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 20/03/2026 | 4 |
| 421 | Trịnh Bảo Thi | 9 A | STK-00580 | Đồng hành cùng con cháu thắp sáng tương lai | Phạm Trung Thanh | 18/03/2026 | 6 |
| 422 | Trịnh Khánh Ly | 6 A | TC T-00050 | Toán học và tuổi trẻ số 11 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 423 | Trịnh Khánh Ly | 6 A | SĐĐ-00285 | HÔ- XÊ MÁCH- TI người anh hùng giải phóng dân tộc của nhân dân Cu - Ba | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 424 | Trịnh Ngọc Mai | 7 A | TCKH-00002 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 138 | Phan Văn Kha | 16/03/2026 | 8 |
| 425 | Trịnh Nguyễn Nguyên Minh | 7 A | VLTT-00009 | Vật lý và tuổi trẻ 183 | Lê Thị Phương Dung | 16/03/2026 | 8 |
| 426 | Trịnh Thái Bảo | 7 B | STK-00383 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Ngữ văn, lịch sử, đia lí, GDCD Â N, MT 7 | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/03/2026 | 4 |
| 427 | Trịnh Thị Hải Yến | 6 B | STK-00551 | GD bảo vệ môi trường trong môn công nghệ THCS | Nguyễn Thị Dung | 20/03/2026 | 4 |
| 428 | Trương Hà Vy | 9 A | STK-00430 | Các món ăn trị bệnh phong thấp ( đau- thấp khớp) | Hồng Khánh | 18/03/2026 | 6 |
| 429 | Trương Hải Bình | 7 A | TC V-00016 | Văn học và tuổi trẻ T5 4382+383 | Nguyễn Văn Tùng | 16/03/2026 | 8 |
| 430 | Trương Khánh Linh | 7 B | STK-00486 | Con người với tập tục | Ngọc Diệp | 20/03/2026 | 4 |
| 431 | Trương Minh Hoàng Lân | 8 B | SĐĐ-00211 | Anh bồ câu trò chuyện vứi tình yêu | Lê Hoàng | 18/03/2026 | 6 |
| 432 | Trương Quang Huy | 8 A | SĐĐ-00071 | 10 Gương mặt trẻ tiêu biểu năm 2003 | Nhiều Tác Giả | 20/03/2026 | 4 |
| 433 | Trương Thanh Chúc | 7 B | STK-00390 | Cúc Bồ kháng chiến truyện thơ | Việt Long | 20/03/2026 | 4 |
| 434 | Trương Thuận Phong | 8 A | STK-00579 | Tuyển chọn theo chuên đề toán học và tuổi trẻ Q 2 | Ngô Trần Ái | 20/03/2026 | 4 |
| 435 | Vũ Anh Quân | 6 A | SĐĐ-00269 | TẦN- THỦY- HOANG hoàng đế đầu tiên của trung Hoa | Nguyễn Thị Hương Giang | 23/03/2026 | 1 |
| 436 | Vũ Anh Quân | 6 A | TC T-00017 | Toán học và tuổi trẻ số 11 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 437 | Vũ Cẩm Ly | 8 A | SĐĐ-00054 | Đồng dao Việt Nam (dành cho HS tiểu học) | Trần Gia Linh | 20/03/2026 | 4 |
| 438 | Vũ Diệu Tú Uyên | 7 B | STK-00420 | Những điều bạn trai cần tránh trong tình yêu và cuộc sống | Hồng Phượng | 20/03/2026 | 4 |
| 439 | Vũ Đoàn Thái An | 7 A | SGK7-00126 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 7 | Phan Kiên | 16/03/2026 | 8 |
| 440 | Vũ Đức Tuấn | 9 A | STK-00428 | Chả giò và các món cuốn | Quỳnh Hương | 18/03/2026 | 6 |
| 441 | Vũ Duy Tuấn Kiệt | 7 A | TCKH-00007 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 139 | Phan Văn Kha | 16/03/2026 | 8 |
| 442 | Vũ Gia Huy | 7 B | STK-00468 | Thế rồi một buổi chiều | Nhất Linh | 20/03/2026 | 4 |
| 443 | Vũ Gia Khánh | 9 B | STK9-00205 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Hóa học 9 | Nguyễn Ngọc Hà | 19/03/2026 | 5 |
| 444 | Vũ Hoàng Bách | 9 A | SGK9-00163 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho HSTHCS 9 | Phan Kiên | 18/03/2026 | 6 |
| 445 | Vũ Hương Giang | 8 B | SĐĐ-00240 | Còn có ai đó yêu thương bạn | Hoàng Sơn | 18/03/2026 | 6 |
| 446 | Vũ Nam Dương | 9 B | STK-00831 | Bí ẩn Trái đất | Song Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 447 | Vũ Nam Phong | 8 B | SĐĐ-00198 | Mùa hè khắc nghiệt | Đoàn Thạch Biền | 18/03/2026 | 6 |
| 448 | Vũ Ngọc Bích | 8 A | SĐĐ-00106 | Đường chúng tôi đi | Hội nhà văn Hải Dương | 20/03/2026 | 4 |
| 449 | Vũ Quang Vinh | 9 B | STK-00817 | Hoàng Sa-Trường Sa trong thư tịch cổ | Đinh Kim Phúc | 19/03/2026 | 5 |
| 450 | Vũ Thị Bích Vân | | SGK9-00265 | Ngữ văn 9/1 Kết nối trí thức | Bùi Mạnh Hùng | 23/09/2025 | 182 |
| 451 | Vũ Thị Bích Vân | | STK9-00026 | Ôn tập ngữ văn 9 | Nguyễn Văn Long | 23/09/2025 | 182 |
| 452 | Vũ Thị Bích Vân | | STK9-00032 | Nâng cao ngữ văn 9 THCS | Tạ Đức Hiền | 23/09/2025 | 182 |
| 453 | Vũ Thị Bích Vân | | SGK7-00144 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 23/09/2025 | 182 |
| 454 | Vũ Thị Bích Vân | | SNV7-00130 | Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 7 - Sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 23/09/2025 | 182 |
| 455 | Vũ Thị Bích Vân | | SNV7-00126 | Lịch sử và địa lí 7 (Sách giáo viên) | Vũ Minh Giang | 23/09/2025 | 182 |
| 456 | Vũ Thị Bích Vân | | SGK7-00157 | Bài tập Lịch sử và địa lí 7 - Phần lịch sử | Nguyễn Thị Côi | 23/09/2025 | 182 |
| 457 | Vũ Thị Bích Vân | | SGK7-00152 | Lịch sử và địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 23/09/2025 | 182 |
| 458 | Vũ Thị Hải Yến | 7 B | STK-00423 | Cẩm nang chăm sóc sắc đẹp | Nguyễn Thị Hương | 20/03/2026 | 4 |
| 459 | Vũ Thị Như Quỳnh | 6 A | TC T-00018 | Toán học và tuổi trẻ số 5 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 460 | Vũ Thị Phương Anh | 7 B | STK-00381 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Ngữ văn, lịch sử, đia lí, GDCD Â N, MT 6 | Bộ giáo dục và đào tạo | 20/03/2026 | 4 |
| 461 | Vũ Thị Quỳnh Anh | 9 A | STK-01303 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Bộ giáo dục & đào tạo | 18/03/2026 | 6 |
| 462 | Vũ Thị Quỳnh Hương | 9 A | STK-01079 | Chăm Sóc mắt và phòng chống mù lòa (TL dùng cho học sinh THCS) | Ngô Văn Hưng | 18/03/2026 | 6 |
| 463 | Vũ Thị Thảo Linh | 6 A | TC T-00051 | Toán học và tuổi trẻ số 6 | Lê Mai Thùy Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 464 | Vũ Thị Thảo Linh | 6 A | SĐĐ-00286 | Trận chiến XTA-LIN-GRÁT | Trần Tích Thành | 23/03/2026 | 1 |
| 465 | Vũ Thị Thu Mỹ | 8 B | SĐĐ-00219 | 5 tuần trên khinh khí cầu | Trọng Thảo | 18/03/2026 | 6 |
| 466 | Vũ Tuấn Kiệt | 9 A | STK9-00196 | Ôn tập và- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Ngữ văn 9/2 | Đỗ Việt Hùng | 18/03/2026 | 6 |